cáo hưu
Định nghĩa
- Động từ:
- Xin về hưu, xin nghỉ hưu: Hành động của một quan chức, viên chức chính thức trình đơn, làm đơn xin được nghỉ hưu theo chế độ. Từ này thường được dùng trong bối cảnh hành chính, quan trường xưa.
- Từ chức để về nghỉ ngơi: Hành động từ bỏ chức vụ, công việc chính thức để nghỉ ngơi khi đã cao tuổi hoặc đủ điều kiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau bốn mươi năm phục vụ, cụ Thượng thư đã dâng sớ cáo hưu lên nhà vua.
- Ông ấy đã cáo hưu từ năm ngoái và giờ sống an nhàn ở quê nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
"dâng sớ cáo hưu": trình tấu, đơn xin về hưu lên cấp trên (thường là vua chúa hoặc cấp có thẩm quyền cao trong hệ thống quan lại cũ).
- Vị quan thanh liêm sau nhiều năm gánh vác việc triều đình, cuối cùng đã dâng sớ cáo hưu.
"làm lễ cáo hưu": tổ chức một nghi thức, buổi lễ chính thức để đánh dấu việc nghỉ hưu.
- Trường học đã long trọng làm lễ cáo hưu cho thầy hiệu trưởng kính mến.
Biến thể và từ gần giống
- Về hưu (động từ): nghỉ hưu, ngừng làm việc và hưởng chế độ lương hưu. (Từ hiện đại, phổ biến hơn "cáo hưu").
- Hưu trí (danh từ/động từ): chế độ nghỉ hưu hoặc hành động nghỉ hưu.
- Xin hưu (động từ): cách nói ngắn gọn của "xin nghỉ hưu".
Từ đồng nghĩa
- Xin nghỉ hưu: đề đạt nguyện vọng được nghỉ hưu.
- Xin về vườn: (cách nói hình tượng, cũ) xin nghỉ việc để về quê sống an nhàn.
Lưu ý về từ vựng
- Phong cách: Từ "cáo hưu" mang sắc thái cổ kính, trang trọng, thường dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các nhân vật lịch sử, quan lại thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng "về hưu" hoặc "nghỉ hưu" nhiều hơn.
- Tình trạng sử dụng: Được ghi nhận là từ cũ (cổ) hoặc ít dùng trong giao tiếp đương đại.